TRA CỨU
Giáo trình phục hồi chức năng lao động cho người khuyết tật (dành cho đào tạo đại học và sau đại học chuyên ngành phục hồi chức năng)

Giáo trình phục hồi chức năng lao động cho người khuyết tật (dành cho đào tạo đại học và sau đại học chuyên ngành phục hồi chức năng)

 Y học, 2015
 Hà nội.: 246tr: hình minh họa; 27cm
Mô tả biểu ghi
ID:70469
UDC 615.8(071.3)
Tác giả CN Cao Minh Châu
Nhan đề Giáo trình phục hồi chức năng lao động cho người khuyết tật (dành cho đào tạo đại học và sau đại học chuyên ngành phục hồi chức năng)
Thông tin xuất bản Hà nội.:Y học,2015
Mô tả vật lý 246tr: hình minh họa; 27cm
Thuật ngữ chủ đề Phục Hồi Chức Năng
Địa chỉ Kho sách giáo trình(108): 111DA, 112DA, 113DA, 114DA, 115DA, 116DA, 117DA, 118DA, 119DA, 120DA, 121DA, 122DA, 123DA, 124DA, 125DA, 126DA, 127DA, 128DA, 129DA, 130DA, 131DA, 132DA, 133DA, 134DA, 135DA, 136DA, 137DA, 138DA, 139DA, 140DA, 141DA, 142DA, 143DA, 144DA, 145DA, 146DA, 147DA, 148DA, 149DA, 150DA, 151DA, 152DA, 153DA, 154DA, 155DA, 156DA, 157DA, 158DA, 159DA, 160DA, 161DA, 162DA, 163DA, 164DA, 165DA, 166DA, 167DA, 168DA, 169DA, 170DA, 171DA, 172DA, 173DA, 174DA, 175DA, 176DA, 177DA, 178DA, 179DA, 180DA, 181DA, 182DA, 183DA, 184DA, 185DA, 186DA, 187DA, 188DA, 189DA, 190DA, 191DA, 192DA, 193DA, 194DA, 195DA, 196DA, 197DA, 198DA, 199DA, 200DA, 201DA, 202DA, 203DA, 204DA, 205DA, 206DA, 207DA, 208DA, 209DA, 210DA, 211DA, 212DA, 213DA, 214DA, 215DA, 216DA, 217DA, 218DA
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000nam#a2200000ua#4500
00170469
00221
004VLAS-6719
008260625s2015 vm| vie
0091 0
039[ ] |a 20170614 |b phuong |y 20170614 |z phuong
080[ ] |a 615.8(071.3)
100[ ] |a Cao Minh Châu
245[ ] |a Giáo trình phục hồi chức năng lao động cho người khuyết tật (dành cho đào tạo đại học và sau đại học chuyên ngành phục hồi chức năng)
260[ ] |a Hà nội.: |b Y học, |c 2015
300[ ] |a 246tr: hình minh họa; 27cm
650[ ] |a Phục Hồi Chức Năng
852[ ] |b Kho sách giáo trình |j (108): 111DA, 112DA, 113DA, 114DA, 115DA, 116DA, 117DA, 118DA, 119DA, 120DA, 121DA, 122DA, 123DA, 124DA, 125DA, 126DA, 127DA, 128DA, 129DA, 130DA, 131DA, 132DA, 133DA, 134DA, 135DA, 136DA, 137DA, 138DA, 139DA, 140DA, 141DA, 142DA, 143DA, 144DA, 145DA, 146DA, 147DA, 148DA, 149DA, 150DA, 151DA, 152DA, 153DA, 154DA, 155DA, 156DA, 157DA, 158DA, 159DA, 160DA, 161DA, 162DA, 163DA, 164DA, 165DA, 166DA, 167DA, 168DA, 169DA, 170DA, 171DA, 172DA, 173DA, 174DA, 175DA, 176DA, 177DA, 178DA, 179DA, 180DA, 181DA, 182DA, 183DA, 184DA, 185DA, 186DA, 187DA, 188DA, 189DA, 190DA, 191DA, 192DA, 193DA, 194DA, 195DA, 196DA, 197DA, 198DA, 199DA, 200DA, 201DA, 202DA, 203DA, 204DA, 205DA, 206DA, 207DA, 208DA, 209DA, 210DA, 211DA, 212DA, 213DA, 214DA, 215DA, 216DA, 217DA, 218DA
890[ ] |a 108 |b 0 |c 0 |d 0
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 218DA 108 Kho sách giáo trình
#1 218DA
Nơi lưu Kho sách giáo trình
Tình trạng
2 217DA 107 Kho sách giáo trình
#2 217DA
Nơi lưu Kho sách giáo trình
Tình trạng
3 216DA 106 Kho sách giáo trình
#3 216DA
Nơi lưu Kho sách giáo trình
Tình trạng
4 215DA 105 Kho sách giáo trình
#4 215DA
Nơi lưu Kho sách giáo trình
Tình trạng
5 214DA 104 Kho sách giáo trình
#5 214DA
Nơi lưu Kho sách giáo trình
Tình trạng
6 213DA 103 Kho sách giáo trình
#6 213DA
Nơi lưu Kho sách giáo trình
Tình trạng
7 212DA 102 Kho sách giáo trình
#7 212DA
Nơi lưu Kho sách giáo trình
Tình trạng
8 211DA 101 Kho sách giáo trình
#8 211DA
Nơi lưu Kho sách giáo trình
Tình trạng
9 210DA 100 Kho sách giáo trình
#9 210DA
Nơi lưu Kho sách giáo trình
Tình trạng
10 209DA 99 Kho sách giáo trình
#10 209DA
Nơi lưu Kho sách giáo trình
Tình trạng