TRA CỨU
Giáo trình phục hồi chức năng lao động cho người khuyết tật tại cộng đồng (Tài liệu giảng dạy tại cộng đồng )

Giáo trình phục hồi chức năng lao động cho người khuyết tật tại cộng đồng (Tài liệu giảng dạy tại cộng đồng )

 Y học, 2015
 Hà nội.: 122tr: hình minh họa; 27cm
Mô tả biểu ghi
ID:70468
UDC 615.8(071.3)
Tác giả CN Cao Minh Châu
Nhan đề Giáo trình phục hồi chức năng lao động cho người khuyết tật tại cộng đồng (Tài liệu giảng dạy tại cộng đồng )
Thông tin xuất bản Hà nội.:Y học,2015
Mô tả vật lý 122tr: hình minh họa; 27cm
Thuật ngữ chủ đề Phục Hồi Chức Năng
Địa chỉ Kho sách giáo trình(110): 01DA, 02DA, 03DA, 04DA, 05DA, 06DA, 07DA, 08DA, 09DA, 100DA, 101DA, 102DA, 103DA, 104DA, 105DA, 106DA, 107DA, 108DA, 109DA, 10DA, 110DA, 11DA, 12DA, 13DA, 14DA, 15DA, 16DA, 17DA, 18DA, 19DA, 20DA, 21DA, 22DA, 23DA, 24DA, 25DA, 26DA, 27DA, 28DA, 29DA, 30DA, 31DA, 32DA, 33DA, 34DA, 35DA, 36DA, 37DA, 38DA, 39DA, 40DA, 41DA, 42DA, 43DA, 44DA, 45DA, 46DA, 47DA, 48DA, 49DA, 50DA, 51DA, 52DA, 53DA, 54DA, 55DA, 56DA, 57DA, 58DA, 59DA, 60DA, 61DA, 62DA, 63DA, 64DA, 65DA, 66DA, 67DA, 68DA, 69DA, 70DA, 71DA, 72DA, 73DA, 74DA, 75DA, 76DA, 77DA, 78DA, 79DA, 80DA, 81DA, 82DA, 83DA, 84DA, 85DA, 86DA, 87DA, 88DA, 89DA, 90DA, 91DA, 92DA, 93DA, 94DA, 95DA, 96DA, 97DA, 98DA, 99DA
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000nam#a2200000ua#4500
00170468
00221
004VLAS-6718
008260625s2015 vm| vie
0091 0
039[ ] |a 20170614 |b phuong |y 20170614 |z phuong
080[ ] |a 615.8(071.3)
100[ ] |a Cao Minh Châu
245[ ] |a Giáo trình phục hồi chức năng lao động cho người khuyết tật tại cộng đồng (Tài liệu giảng dạy tại cộng đồng )
260[ ] |a Hà nội.: |b Y học, |c 2015
300[ ] |a 122tr: hình minh họa; 27cm
650[ ] |a Phục Hồi Chức Năng
852[ ] |b Kho sách giáo trình |j (110): 01DA, 02DA, 03DA, 04DA, 05DA, 06DA, 07DA, 08DA, 09DA, 100DA, 101DA, 102DA, 103DA, 104DA, 105DA, 106DA, 107DA, 108DA, 109DA, 10DA, 110DA, 11DA, 12DA, 13DA, 14DA, 15DA, 16DA, 17DA, 18DA, 19DA, 20DA, 21DA, 22DA, 23DA, 24DA, 25DA, 26DA, 27DA, 28DA, 29DA, 30DA, 31DA, 32DA, 33DA, 34DA, 35DA, 36DA, 37DA, 38DA, 39DA, 40DA, 41DA, 42DA, 43DA, 44DA, 45DA, 46DA, 47DA, 48DA, 49DA, 50DA, 51DA, 52DA, 53DA, 54DA, 55DA, 56DA, 57DA, 58DA, 59DA, 60DA, 61DA, 62DA, 63DA, 64DA, 65DA, 66DA, 67DA, 68DA, 69DA, 70DA, 71DA, 72DA, 73DA, 74DA, 75DA, 76DA, 77DA, 78DA, 79DA, 80DA, 81DA, 82DA, 83DA, 84DA, 85DA, 86DA, 87DA, 88DA, 89DA, 90DA, 91DA, 92DA, 93DA, 94DA, 95DA, 96DA, 97DA, 98DA, 99DA
890[ ] |a 110 |b 0 |c 0 |d 0
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 99DA 110 Kho sách giáo trình
#1 99DA
Nơi lưu Kho sách giáo trình
Tình trạng
2 98DA 109 Kho sách giáo trình
#2 98DA
Nơi lưu Kho sách giáo trình
Tình trạng
3 97DA 108 Kho sách giáo trình
#3 97DA
Nơi lưu Kho sách giáo trình
Tình trạng
4 96DA 107 Kho sách giáo trình
#4 96DA
Nơi lưu Kho sách giáo trình
Tình trạng
5 95DA 106 Kho sách giáo trình
#5 95DA
Nơi lưu Kho sách giáo trình
Tình trạng
6 94DA 105 Kho sách giáo trình
#6 94DA
Nơi lưu Kho sách giáo trình
Tình trạng
7 93DA 104 Kho sách giáo trình
#7 93DA
Nơi lưu Kho sách giáo trình
Tình trạng
8 92DA 103 Kho sách giáo trình
#8 92DA
Nơi lưu Kho sách giáo trình
Tình trạng
9 91DA 102 Kho sách giáo trình
#9 91DA
Nơi lưu Kho sách giáo trình
Tình trạng
10 90DA 101 Kho sách giáo trình
#10 90DA
Nơi lưu Kho sách giáo trình
Tình trạng