TRA CỨU
Giáo trình tiếng Anh chuyên ngành Y (dùng cho đào tạo đại học)

Giáo trình tiếng Anh chuyên ngành Y (dùng cho đào tạo đại học)

 Nxb Y học, 2015
 H.: 179tr: Hình minh họa, 27cm
Mô tả biểu ghi
ID:70381
UDC 4=N(071.3)
Tác giả CN Bùi Nam Phong, Nguyễn Thị Tuyết
Tác giả TT Trường Đại học Y Dược Thái Bình - bộ môn Ngoại ngữ
Nhan đề Giáo trình tiếng Anh chuyên ngành Y (dùng cho đào tạo đại học)
Thông tin xuất bản H.:Nxb Y học,2015
Mô tả vật lý 179tr:Hình minh họa, 27cm
Thuật ngữ chủ đề Ngôn ngữ
Địa chỉ Kho sách giáo trình(905): 66500-999, 77377-781
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000nam#a2200000ua#4500
00170381
00221
004VLAS-6631
008260625s2015 vm| eng
0091 0
020[ ] |c 51000VNĐ
039[ ] |a 20260129 |b phuong |y 20161116 |z Đỗ Thị Tươi
080[ ] |a 4=N(071.3)
100[ ] |a Bùi Nam Phong, Nguyễn Thị Tuyết
110[ ] |a Trường Đại học Y Dược Thái Bình - bộ môn Ngoại ngữ
245[ ] |a Giáo trình tiếng Anh chuyên ngành Y (dùng cho đào tạo đại học)
260[ ] |a H.: |b Nxb Y học, |c 2015
300[ ] |a 179tr: |b Hình minh họa, 27cm
650[ ] |a Ngôn ngữ
852[ ] |b Kho sách giáo trình |j (905): 66500-999, 77377-781
890[ ] |a 905 |b 1 |c 0 |d 0
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 77781 905 Kho sách giáo trình
#1 77781
Nơi lưu Kho sách giáo trình
Tình trạng
2 77780 904 Kho sách giáo trình
#2 77780
Nơi lưu Kho sách giáo trình
Tình trạng
3 77779 903 Kho sách giáo trình
#3 77779
Nơi lưu Kho sách giáo trình
Tình trạng
4 77778 902 Kho sách giáo trình
#4 77778
Nơi lưu Kho sách giáo trình
Tình trạng
5 77777 901 Kho sách giáo trình
#5 77777
Nơi lưu Kho sách giáo trình
Tình trạng
6 77776 900 Kho sách giáo trình
#6 77776
Nơi lưu Kho sách giáo trình
Tình trạng
7 77775 899 Kho sách giáo trình
#7 77775
Nơi lưu Kho sách giáo trình
Tình trạng
8 77774 898 Kho sách giáo trình
#8 77774
Nơi lưu Kho sách giáo trình
Tình trạng
9 77773 897 Kho sách giáo trình
#9 77773
Nơi lưu Kho sách giáo trình
Tình trạng
10 77772 896 Kho sách giáo trình
#10 77772
Nơi lưu Kho sách giáo trình
Tình trạng