TRA CỨU
Nội tiết học về sự sinh sản người

Nội tiết học về sự sinh sản người

 NxbY học, 1997
 H.: 172tr: Sơ đồ minh họa; 24cm
Mô tả biểu ghi
ID:68385
UDC 618P (071.3)
Tác giả CN Nguyễn Thị Xiêm
Nhan đề Nội tiết học về sự sinh sản người
Thông tin xuất bản H.:NxbY học,1997
Mô tả vật lý 172tr:Sơ đồ minh họa; 24cm
Thuật ngữ chủ đề Sản khoa
Địa chỉ Kho sách giáo trình(91): 17228a, 17229a, 17230a, 17231a, 17232a, 17233a, 17234a, 17235a, 17236a, 17237a, 17238a, 17239a, 17240a, 17241a, 17242a, 17243a, 17244a, 17245a, 17246a, 17247a, 17248a, 17249a, 17250a, 17251a, 17252a, 17253a, 17254a, 17255a, 17256a, 17257a, 17258a, 17259a, 17260a, 17261a, 17262a, 17263a, 17264a, 17265a, 17266a, 17267a, 17268a, 17269a, 17270a, 17271a, 17272a, 17273a, 17274a, 17275a, 17276a, 17277a, 17278a, 17279a, 17280a, 17281a, 17282a, 17283a, 17284a, 17285a, 17286a, 17288a, 17289a, 17290a, 17291a, 17292a, 17293A, 17294a, 17295a, 17297a, 17298a, 17299a, 17300a, 17301a, 17302a, 17303a, 17304a, 17305a, 17306a, 17307a, 17308a, 17309a, 17310a, 17311a, 17312a, 17313a, 17314a, 17315a, 17317a, 17318a, 17319a, 17320a, 17321a
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000nam#a2200000ua#4500
00168385
00221
004VLAS-4552
008260625s1997 vm| vie
0091 0
020[ ] |c 16.500VNĐ
039[ ] |a 20151106 |b phuong |y 20110720 |z hue
080[ ] |a 618P (071.3)
100[ ] |a Nguyễn Thị Xiêm
245[ ] |a Nội tiết học về sự sinh sản người
260[ ] |a H.: |b NxbY học, |c 1997
300[ ] |a 172tr: |b Sơ đồ minh họa; 24cm
650[ ] |a Sản khoa
852[ ] |b Kho sách giáo trình |j (91): 17228a, 17229a, 17230a, 17231a, 17232a, 17233a, 17234a, 17235a, 17236a, 17237a, 17238a, 17239a, 17240a, 17241a, 17242a, 17243a, 17244a, 17245a, 17246a, 17247a, 17248a, 17249a, 17250a, 17251a, 17252a, 17253a, 17254a, 17255a, 17256a, 17257a, 17258a, 17259a, 17260a, 17261a, 17262a, 17263a, 17264a, 17265a, 17266a, 17267a, 17268a, 17269a, 17270a, 17271a, 17272a, 17273a, 17274a, 17275a, 17276a, 17277a, 17278a, 17279a, 17280a, 17281a, 17282a, 17283a, 17284a, 17285a, 17286a, 17288a, 17289a, 17290a, 17291a, 17292a, 17293A, 17294a, 17295a, 17297a, 17298a, 17299a, 17300a, 17301a, 17302a, 17303a, 17304a, 17305a, 17306a, 17307a, 17308a, 17309a, 17310a, 17311a, 17312a, 17313a, 17314a, 17315a, 17317a, 17318a, 17319a, 17320a, 17321a
890[ ] |a 91 |b 2 |c 0 |d 0
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 17321a 91 Kho sách giáo trình
#1 17321a
Nơi lưu Kho sách giáo trình
Tình trạng
2 17320a 90 Kho sách giáo trình
#2 17320a
Nơi lưu Kho sách giáo trình
Tình trạng
3 17319a 89 Kho sách giáo trình
#3 17319a
Nơi lưu Kho sách giáo trình
Tình trạng
4 17318a 88 Kho sách giáo trình
#4 17318a
Nơi lưu Kho sách giáo trình
Tình trạng
5 17317a 87 Kho sách giáo trình
#5 17317a
Nơi lưu Kho sách giáo trình
Tình trạng
6 17315a 86 Kho sách giáo trình
#6 17315a
Nơi lưu Kho sách giáo trình
Tình trạng
7 17314a 85 Kho sách giáo trình
#7 17314a
Nơi lưu Kho sách giáo trình
Tình trạng
8 17313a 84 Kho sách giáo trình
#8 17313a
Nơi lưu Kho sách giáo trình
Tình trạng
9 17312a 83 Kho sách giáo trình
#9 17312a
Nơi lưu Kho sách giáo trình
Tình trạng
10 17311a 82 Kho sách giáo trình
#10 17311a
Nơi lưu Kho sách giáo trình
Tình trạng