TRA CỨU
Tai mũi họng ( BSĐK)

Tai mũi họng ( BSĐK)

 Nxb GDVN, 2009 ISBN: Đ.01.Z.22
 H.: 171tr: hình minh họa; 27cm
Mô tả biểu ghi
ID:67820
UDC 617.6(071.3)
Tác giả CN Phạm Khánh Hoà
Tác giả TT Vụ khoa học và đào tạo- Bộ Y tế
Nhan đề Tai mũi họng ( BSĐK)
Thông tin xuất bản H.:Nxb GDVN,2009
Mô tả vật lý 171tr:hình minh họa;27cm
Thuật ngữ chủ đề Tai Mũi Họng
Địa chỉ Kho sách giáo trình(50): 46986-7035
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000nam#a2200000ua#4500
00167820
00221
004VLAS-3949
008260625s2009 vm| vie
0091 0
020[ ] |a Đ.01.Z.22
020[ ] |c 42000VNĐ
039[ ] |a 20260625152828 |b admin |c 20190220 |d hue |y 20091125 |z vinh
080[ ] |a 617.6(071.3)
100[ ] |a Phạm Khánh Hoà
110[ ] |a Vụ khoa học và đào tạo- Bộ Y tế
245[ ] |a Tai mũi họng ( BSĐK)
260[ ] |a H.: |b Nxb GDVN, |c 2009
300[ ] |a 171tr: |b hình minh họa; |c 27cm
650[ ] |a Tai Mũi Họng
852[ ] |b Kho sách giáo trình |j (50): 46986-7035
890[ ] |a 50 |b 2 |c 0 |d 0
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 47035 50 Kho sách giáo trình
#1 47035
Nơi lưu Kho sách giáo trình
Tình trạng
2 47034 49 Kho sách giáo trình
#2 47034
Nơi lưu Kho sách giáo trình
Tình trạng
3 47033 48 Kho sách giáo trình
#3 47033
Nơi lưu Kho sách giáo trình
Tình trạng
4 47032 47 Kho sách giáo trình
#4 47032
Nơi lưu Kho sách giáo trình
Tình trạng
5 47031 46 Kho sách giáo trình
#5 47031
Nơi lưu Kho sách giáo trình
Tình trạng
6 47030 45 Kho sách giáo trình
#6 47030
Nơi lưu Kho sách giáo trình
Tình trạng
7 47029 44 Kho sách giáo trình
#7 47029
Nơi lưu Kho sách giáo trình
Tình trạng
8 47028 43 Kho sách giáo trình
#8 47028
Nơi lưu Kho sách giáo trình
Tình trạng
9 47027 42 Kho sách giáo trình
#9 47027
Nơi lưu Kho sách giáo trình
Tình trạng
10 47026 41 Kho sách giáo trình
#10 47026
Nơi lưu Kho sách giáo trình
Tình trạng