TRA CỨU
Xác suất thống kê ( BSĐK)

Xác suất thống kê ( BSĐK)

 2010 ISBN: Đ.01.X.02
 H.: Nxb GD, 171tr: 27cm
Mô tả biểu ghi
ID:67423
UDC 51(071.3)
Tác giả CN Đặng Đức Hậu
Tác giả TT Vụ khoa học và Đào tạo, Bộ Y tế
Nhan đề Xác suất thống kê ( BSĐK)
Thông tin xuất bản H.: Nxb GD,2010
Mô tả vật lý 171tr: 27cm
Thuật ngữ chủ đề Toán học
Địa chỉ Kho sách giáo trình(447): 41413-22, 41422a, 41423-42, 41444-507, 41509-36, 41538-62, 48665-838, 48840-64, 493-513, 7386-464
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000nam#a2200000ua#4500
00167423
00221
004VLAS-3499
008260625s2010 vm| vie
0091 0
020[ ] |a Đ.01.X.02
020[ ] |c 32000VNĐ - 44000VNĐ
039[ ] |a 20151109 |b phuong |y 20090115 |z vinh
080[ ] |a 51(071.3)
100[ ] |a Đặng Đức Hậu
110[ ] |a Vụ khoa học và Đào tạo, Bộ Y tế
245[ ] |a Xác suất thống kê ( BSĐK)
260[ ] |a H.: Nxb GD, |c 2010
300[ ] |a 171tr: 27cm
650[ ] |a Toán học
852[ ] |b Kho sách giáo trình |j (447): 41413-22, 41422a, 41423-42, 41444-507, 41509-36, 41538-62, 48665-838, 48840-64, 493-513, 7386-464
890[ ] |a 447 |b 6 |c 0 |d 0
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 7464 447 Kho sách giáo trình
#1 7464
Nơi lưu Kho sách giáo trình
Tình trạng
2 7463 446 Kho sách giáo trình
#2 7463
Nơi lưu Kho sách giáo trình
Tình trạng
3 7462 445 Kho sách giáo trình
#3 7462
Nơi lưu Kho sách giáo trình
Tình trạng
4 7461 444 Kho sách giáo trình
#4 7461
Nơi lưu Kho sách giáo trình
Tình trạng
5 7460 443 Kho sách giáo trình
#5 7460
Nơi lưu Kho sách giáo trình
Tình trạng
6 7459 442 Kho sách giáo trình
#6 7459
Nơi lưu Kho sách giáo trình
Tình trạng
7 7458 441 Kho sách giáo trình
#7 7458
Nơi lưu Kho sách giáo trình
Tình trạng
8 7457 440 Kho sách giáo trình
#8 7457
Nơi lưu Kho sách giáo trình
Tình trạng
9 7456 439 Kho sách giáo trình
#9 7456
Nơi lưu Kho sách giáo trình
Tình trạng
10 7455 438 Kho sách giáo trình
#10 7455
Nơi lưu Kho sách giáo trình
Tình trạng