TRA CỨU
Nôị khoa cơ sở Tập 2

Nôị khoa cơ sở Tập 2

 NxbY học, 2007
 Tái bản lần thứ chín có sửa đổi và bổ sung H.: 418tr: hình minh họa; 27cm
Mô tả biểu ghi
ID:67415
UDC 616N (071.3)
Tác giả TT Đại học Y Hà Nội - Các bộ môn Nội
Nhan đề Nôị khoa cơ sở Tập 2
Lần xuất bản Tái bản lần thứ chín có sửa đổi và bổ sung
Thông tin xuất bản H.:NxbY học,2007
Mô tả vật lý 418tr:hình minh họa;27cm
Thuật ngữ chủ đề Nôị khoa
Từ khóa tự do Máu
Địa chỉ Kho sách giáo trình(200): 15735b, 26705a, 40294-304, 40306-48, 40350-493
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000nam#a2200000ua#4500
00167415
00221
004VLAS-3490
008260625s2007 vm| vie
0091 0
020[ ] |c 60000VNĐ
039[ ] |a 20151106 |b phuong |y 20081226 |z vinh
080[ ] |a 616N (071.3)
110[ ] |a Đại học Y Hà Nội - Các bộ môn Nội
245[ ] |a Nôị khoa cơ sở Tập 2
250[ ] |a Tái bản lần thứ chín có sửa đổi và bổ sung
260[ ] |a H.: |b NxbY học, |c 2007
300[ ] |a 418tr: |b hình minh họa; |c 27cm
650[ ] |a Nôị khoa
653[ ] |a Máu
852[ ] |b Kho sách giáo trình |j (200): 15735b, 26705a, 40294-304, 40306-48, 40350-493
890[ ] |a 200 |b 14 |c 0 |d 0
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 40493 200 Kho sách giáo trình
#1 40493
Nơi lưu Kho sách giáo trình
Tình trạng
2 40492 199 Kho sách giáo trình
#2 40492
Nơi lưu Kho sách giáo trình
Tình trạng
3 40491 198 Kho sách giáo trình
#3 40491
Nơi lưu Kho sách giáo trình
Tình trạng
4 40490 197 Kho sách giáo trình
#4 40490
Nơi lưu Kho sách giáo trình
Tình trạng
5 40488 195 Kho sách giáo trình
#5 40488
Nơi lưu Kho sách giáo trình
Tình trạng
6 40487 194 Kho sách giáo trình
#6 40487
Nơi lưu Kho sách giáo trình
Tình trạng
7 40486 193 Kho sách giáo trình
#7 40486
Nơi lưu Kho sách giáo trình
Tình trạng
8 40485 192 Kho sách giáo trình
#8 40485
Nơi lưu Kho sách giáo trình
Tình trạng
9 40484 191 Kho sách giáo trình
#9 40484
Nơi lưu Kho sách giáo trình
Tình trạng
10 40483 190 Kho sách giáo trình
#10 40483
Nơi lưu Kho sách giáo trình
Tình trạng