Trường Đại học Y Dược Thái Bình
Trường Đại học Y Dược Thái Bình
Trường Đại học Y Dược Thái Bình
Trường Đại học Y Dược Thái Bình
0
Đăng nhập
MENU
Giới thiệu
Giới thiệu chung
Tổ chức nhân sự
Nội quy thư viện
Tin tức - Sự kiện
TRA CỨU
Tìm lướt
Tìm theo từ khóa
Tìm chuyên gia
Tìm toàn văn
Thông báo
Hỗ trợ & liên kết
Gửi yêu cầu
Hướng dẫn tra cứu
Liên Hệ
Bạn đọc
0
Đăng nhập
TRA CỨU
Tìm lướt
Tìm theo từ khóa
Tìm chuyên gia
Tìm toàn văn
Tài liệu văn bản
Skip Navigation Links.
Tất cả (8342)
Sách (6553)
Giáo trình (963)
Sách Ngoại Văn (683)
Sách tiếng Anh (30)
Sách tiếng Pháp (2)
Sách Tặng (594)
Sách tham khảo (2430)
Luận văn, luận án (1358)
Tư liệu hỗn hợp (431)
Tài liệu số
Skip Navigation Links.
Tất cả (6239)
Sách (1326)
Giáo trình (77)
Sách tham khảo (1249)
Sách TK ngoại văn (742)
Sách TK tiếng Việt (507)
Tạp chí Tiếng Việt (67)
Tạp chí Ngoại văn (57)
Video- Audio (11)
Luận văn, luận án (1332)
Bài trích (3446)
Tất cả
Sách
Giáo trình
080:
54(071.3)
Hoá học hữu cơ Tập 1( DSĐH)
Trần Mạnh Bình
Nxb Y hoc,
2007
ISBN: Đ.20.Y.13
H.:
375tr: hình minh họa; 27cm
Hóa học
Mô tả
Marc
Tài liệu in(413)
Mô tả biểu ghi
ID:
67394
UDC
54(071.3)
Tác giả CN
Trần Mạnh Bình
Tác giả TT
Vụ khoa học và đào taọ - Bộ Y tế
Nhan đề
Hoá học hữu cơ Tập 1( DSĐH)
Thông tin xuất bản
H.:Nxb Y hoc,2007
Mô tả vật lý
375tr:hình minh họa;27cm
Thuật ngữ chủ đề
Hóa học
Địa chỉ
Kho sách giáo trình(413): 048895, 1851-9, 1861-73, 1875-923, 1925-39, 1941-2, 1944-5, 1947-83, 1985-91, 1993-2004, 2007, 2009-10, 23300-76, 23378-86, 23388-99, 38055-7, 38059-154, 48865-7, 48869-931
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
Tag
Giá trị
000
00000nam#a2200000ua#4500
001
67394
002
21
004
VLAS-3468
008
260625s2007 vm| vie
009
1 0
020
[ ]
|a
Đ.20.Y.13
020
[ ]
|c
66.000VNĐ
039
[ ]
|a
20151105
|b
phuong
|y
20081203
|z
vinh
080
[ ]
|a
54(071.3)
100
[ ]
|a
Trần Mạnh Bình
110
[ ]
|a
Vụ khoa học và đào taọ - Bộ Y tế
245
[ ]
|a
Hoá học hữu cơ Tập 1( DSĐH)
260
[ ]
|a
H.:
|b
Nxb Y hoc,
|c
2007
300
[ ]
|a
375tr:
|b
hình minh họa;
|c
27cm
650
[ ]
|a
Hóa học
852
[ ]
|b
Kho sách giáo trình
|j
(413): 048895, 1851-9, 1861-73, 1875-923, 1925-39, 1941-2, 1944-5, 1947-83, 1985-91, 1993-2004, 2007, 2009-10, 23300-76, 23378-86, 23388-99, 38055-7, 38059-154, 48865-7, 48869-931
890
[ ]
|a
413
|b
31
|c
0
|d
0
Dòng
Mã vạch
Bản sao
Nơi lưu
Tình trạng
Cho phép yêu cầu
1
48931
413
Kho sách giáo trình
#1
48931
Nơi lưu
Kho sách giáo trình
Tình trạng
2
48930
412
Kho sách giáo trình
#2
48930
Nơi lưu
Kho sách giáo trình
Tình trạng
3
48929
411
Kho sách giáo trình
#3
48929
Nơi lưu
Kho sách giáo trình
Tình trạng
4
48928
410
Kho sách giáo trình
#4
48928
Nơi lưu
Kho sách giáo trình
Tình trạng
5
48927
409
Kho sách giáo trình
#5
48927
Nơi lưu
Kho sách giáo trình
Tình trạng
6
48926
408
Kho sách giáo trình
#6
48926
Nơi lưu
Kho sách giáo trình
Tình trạng
7
48925
407
Kho sách giáo trình
#7
48925
Nơi lưu
Kho sách giáo trình
Tình trạng
8
48924
406
Kho sách giáo trình
#8
48924
Nơi lưu
Kho sách giáo trình
Tình trạng
9
48923
405
Kho sách giáo trình
#9
48923
Nơi lưu
Kho sách giáo trình
Tình trạng
10
48922
404
Kho sách giáo trình
#10
48922
Nơi lưu
Kho sách giáo trình
Tình trạng
1
2
3
4
5
6
7
8
9
10
of 42