Trường Đại học Y Dược Thái Bình
Trường Đại học Y Dược Thái Bình
Trường Đại học Y Dược Thái Bình
Trường Đại học Y Dược Thái Bình
0
Đăng nhập
MENU
Giới thiệu
Giới thiệu chung
Tổ chức nhân sự
Nội quy thư viện
Tin tức - Sự kiện
TRA CỨU
Tìm lướt
Tìm theo từ khóa
Tìm chuyên gia
Tìm toàn văn
Thông báo
Hỗ trợ & liên kết
Gửi yêu cầu
Hướng dẫn tra cứu
Liên Hệ
Bạn đọc
0
Đăng nhập
TRA CỨU
Tìm lướt
Tìm theo từ khóa
Tìm chuyên gia
Tìm toàn văn
Tài liệu văn bản
Skip Navigation Links.
Tất cả (8342)
Sách (6553)
Giáo trình (963)
Sách Ngoại Văn (683)
Sách tiếng Anh (30)
Sách tiếng Pháp (2)
Sách Tặng (594)
Sách tham khảo (2430)
Luận văn, luận án (1358)
Tư liệu hỗn hợp (431)
Tài liệu số
Skip Navigation Links.
Tất cả (6239)
Sách (1326)
Giáo trình (77)
Sách tham khảo (1249)
Sách TK ngoại văn (742)
Sách TK tiếng Việt (507)
Tạp chí Tiếng Việt (67)
Tạp chí Ngoại văn (57)
Video- Audio (11)
Luận văn, luận án (1332)
Bài trích (3446)
Tất cả
Sách
080:
610.3=A
Nursing adult the practice of carring
by Mosby,
2003
ISBN: 0753431574
China:
1125 pages; : with illstrations, ; 32 cm
adult nursing
Health community
nursing patients with disorders, boold, throat, skin...
Mô tả
Marc
Tài liệu in(1)
Mô tả biểu ghi
ID:
67335
UDC
610.3=A
Nhan đề
Nursing adult: the practice of carring/ Chris Brooker, Maggie Nicol, Dinah Gould
Thông tin xuất bản
China:by Mosby,2003
Mô tả vật lý
1125 pages; :with illstrations, ;32 cm
Thuật ngữ chủ đề
adult nursing
Thuật ngữ chủ đề
Health community
Từ khóa tự do
nursing patients with disorders, boold, throat, skin...
Địa chỉ
Kho sách ngoại văn(1): SA1640
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
Tag
Giá trị
000
00000nam#a2200000ua#4500
001
67335
002
10
004
VLAS-3407
008
260625s2003 cc| eng
009
1 0
020
[ ]
|a
0753431574
039
[ ]
|y
20080124
|z
vinh
080
[ ]
|a
610.3=A
245
[ ]
|a
Nursing adult: the practice of carring/
|c
Chris Brooker, Maggie Nicol, Dinah Gould
260
[ ]
|a
China:
|b
by Mosby,
|c
2003
300
[ ]
|a
1125 pages; :
|b
with illstrations, ;
|c
32 cm
650
[ ]
|a
adult nursing
650
[ ]
|a
Health community
653
[ ]
|a
nursing patients with disorders, boold, throat, skin...
852
[ ]
|b
Kho sách ngoại văn
|j
(1): SA1640
890
[ ]
|a
1
|b
0
|c
0
|d
0
Dòng
Mã vạch
Bản sao
Nơi lưu
Tình trạng
Cho phép yêu cầu
1
SA1640
1
Kho sách ngoại văn
#1
SA1640
Nơi lưu
Kho sách ngoại văn
Tình trạng