Trường Đại học Y Dược Thái Bình
Trường Đại học Y Dược Thái Bình
Trường Đại học Y Dược Thái Bình
Trường Đại học Y Dược Thái Bình
0
Đăng nhập
MENU
Giới thiệu
Giới thiệu chung
Tổ chức nhân sự
Nội quy thư viện
Tin tức - Sự kiện
TRA CỨU
Tìm lướt
Tìm theo từ khóa
Tìm chuyên gia
Tìm toàn văn
Thông báo
Hỗ trợ & liên kết
Gửi yêu cầu
Hướng dẫn tra cứu
Liên Hệ
Bạn đọc
0
Đăng nhập
TRA CỨU
Tìm lướt
Tìm theo từ khóa
Tìm chuyên gia
Tìm toàn văn
Tài liệu văn bản
Skip Navigation Links.
Tất cả (8342)
Sách (6553)
Giáo trình (963)
Sách Ngoại Văn (683)
Sách tiếng Anh (30)
Sách tiếng Pháp (2)
Sách Tặng (594)
Sách tham khảo (2430)
Luận văn, luận án (1358)
Tư liệu hỗn hợp (431)
Tài liệu số
Skip Navigation Links.
Tất cả (6239)
Sách (1326)
Giáo trình (77)
Sách tham khảo (1249)
Sách TK ngoại văn (742)
Sách TK tiếng Việt (507)
Tạp chí Tiếng Việt (67)
Tạp chí Ngoại văn (57)
Video- Audio (11)
Luận văn, luận án (1332)
Bài trích (3446)
Tất cả
Sách
Giáo trình
082:
5A2.13(071.3)
Phôi thai học người
NxbY học,
2001
Tái bản lần hai, có sửa chữa, bổ sung
H.:
836tr: hình minh họa; 27cm
Mô học- phôi thai học
Mô tả
Marc
Tài liệu in(31)
Mô tả biểu ghi
ID:
67097
DDC
5A2.13(071.3)
Tác giả TT
Trường ĐH Y Hà Nội bộ môn mô học - phôi thai học
Nhan đề
Phôi thai học người
Lần xuất bản
Tái bản lần hai, có sửa chữa, bổ sung
Thông tin xuất bản
H.:NxbY học,2001
Mô tả vật lý
836tr: hình minh họa; 27cm
Thuật ngữ chủ đề
Mô học- phôi thai học
Địa chỉ
Kho sách giáo trình(31): 26911b, 26912b, 26913b, 26914b, 26915b, 26916b, 26917b, 26918b, 26919b, 26920b, 28582-601, 29615b
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
Tag
Giá trị
000
00000nam#a2200000ua#4500
001
67097
002
21
004
VLAS-3147
008
260625s2001 vm| vie
009
1 0
020
[ ]
|c
60.000VNĐ
039
[ ]
|a
20151106
|b
phuong
|y
20060714
|z
vinh
082
[ ]
|a
5A2.13(071.3)
110
[ ]
|a
Trường ĐH Y Hà Nội bộ môn mô học - phôi thai học
245
[ ]
|a
Phôi thai học người
250
[ ]
|a
Tái bản lần hai, có sửa chữa, bổ sung
260
[ ]
|a
H.:
|b
NxbY học,
|c
2001
300
[ ]
|a
836tr: hình minh họa; 27cm
650
[ ]
|a
Mô học- phôi thai học
852
[ ]
|b
Kho sách giáo trình
|j
(31): 26911b, 26912b, 26913b, 26914b, 26915b, 26916b, 26917b, 26918b, 26919b, 26920b, 28582-601, 29615b
890
[ ]
|a
31
|b
2
|c
0
|d
0
Dòng
Mã vạch
Bản sao
Nơi lưu
Tình trạng
Cho phép yêu cầu
1
29615b
31
Kho sách giáo trình
#1
29615b
Nơi lưu
Kho sách giáo trình
Tình trạng
2
28601
30
Kho sách giáo trình
#2
28601
Nơi lưu
Kho sách giáo trình
Tình trạng
3
28600
29
Kho sách giáo trình
#3
28600
Nơi lưu
Kho sách giáo trình
Tình trạng
4
28599
28
Kho sách giáo trình
#4
28599
Nơi lưu
Kho sách giáo trình
Tình trạng
5
28598
27
Kho sách giáo trình
#5
28598
Nơi lưu
Kho sách giáo trình
Tình trạng
6
28597
26
Kho sách giáo trình
#6
28597
Nơi lưu
Kho sách giáo trình
Tình trạng
7
28595
24
Kho sách giáo trình
#7
28595
Nơi lưu
Kho sách giáo trình
Tình trạng
8
28594
23
Kho sách giáo trình
#8
28594
Nơi lưu
Kho sách giáo trình
Tình trạng
9
28593
22
Kho sách giáo trình
#9
28593
Nơi lưu
Kho sách giáo trình
Tình trạng
10
28592
21
Kho sách giáo trình
#10
28592
Nơi lưu
Kho sách giáo trình
Tình trạng
1
2
3
4
of 4