TRA CỨU
Mô phôi răng miệng

Mô phôi răng miệng

 NxbYh (TPHCM ) , 2005
 K.: 363tr: hình minhhọa ; 27cm
Mô tả biểu ghi
ID:67066
UDC 617.5(071.3)
Tác giả CN Hoàng Tử Hùng
Nhan đề Mô phôi răng miệng
Thông tin xuất bản K.:NxbYh (TPHCM ) ,2005
Mô tả vật lý 363tr:hình minhhọa ;27cm
Thuật ngữ chủ đề Răng Hàm Mặt
Từ khóa tự do Xương ổ răng
Địa chỉ Kho sách giáo trình(30): 26791b, 26792b, 26793b, 26794b, 26795b, 26796b, 26797b, 26798b, 26799b, 26800b, 26801b, 26802b, 26803b, 26804b, 26805b, 26806b, 26807b, 26808b, 26809b, 26810b, 26811-20
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000nam#a2200000ua#4500
00167066
00221
004VLAS-3108
008260625s2005 vm| vie
0091 0
020[ ] |c 70.000VNĐ
039[ ] |a 20151106 |b phuong |y 20060711 |z vinh
080[ ] |a 617.5(071.3)
100[ ] |a Hoàng Tử Hùng
245[ ] |a Mô phôi răng miệng
260[ ] |a K.: |b NxbYh (TPHCM ) , |c 2005
300[ ] |a 363tr: |b hình minhhọa ; |c 27cm
650[ ] |a Răng Hàm Mặt
653[ ] |a Xương ổ răng
852[ ] |b Kho sách giáo trình |j (30): 26791b, 26792b, 26793b, 26794b, 26795b, 26796b, 26797b, 26798b, 26799b, 26800b, 26801b, 26802b, 26803b, 26804b, 26805b, 26806b, 26807b, 26808b, 26809b, 26810b, 26811-20
890[ ] |a 30 |b 1 |c 0 |d 0
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 26820 30 Kho sách giáo trình
#1 26820
Nơi lưu Kho sách giáo trình
Tình trạng
2 26819 29 Kho sách giáo trình
#2 26819
Nơi lưu Kho sách giáo trình
Tình trạng
3 26818 28 Kho sách giáo trình
#3 26818
Nơi lưu Kho sách giáo trình
Tình trạng
4 26817 27 Kho sách giáo trình
#4 26817
Nơi lưu Kho sách giáo trình
Tình trạng
5 26815 25 Kho sách giáo trình
#5 26815
Nơi lưu Kho sách giáo trình
Tình trạng
6 26814 24 Kho sách giáo trình
#6 26814
Nơi lưu Kho sách giáo trình
Tình trạng
7 26813 23 Kho sách giáo trình
#7 26813
Nơi lưu Kho sách giáo trình
Tình trạng
8 26812 22 Kho sách giáo trình
#8 26812
Nơi lưu Kho sách giáo trình
Tình trạng
9 26811 21 Kho sách giáo trình
#9 26811
Nơi lưu Kho sách giáo trình
Tình trạng
10 26810b 20 Kho sách giáo trình
#10 26810b
Nơi lưu Kho sách giáo trình
Tình trạng