TRA CỨU
Nội Kinh

Nội Kinh

 NxbY học, 2001
 H.: 288tr: ; 27cm
Mô tả biểu ghi
ID:67056
DDC 619(071.3)
Tác giả CN Trần Thúy
Nhan đề Nội Kinh
Thông tin xuất bản H.:NxbY học,2001
Mô tả vật lý 288tr: ;27cm
Thuật ngữ chủ đề Đông Y
Từ khóa tự do Dưỡng sinh
Địa chỉ Kho sách giáo trình(14): 29197-9, 29201-6, f54-8
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000nam#a2200000ua#4500
00167056
00221
004VLAS-3088
008260625s2001 vm| vie
0091 0
020[ ] |c 30.500VNĐ
039[ ] |a 20151106 |b phuong |y 20060217 |z vinh
082[ ] |a 619(071.3)
100[ ] |a Trần Thúy
245[ ] |a Nội Kinh
260[ ] |a H.: |b NxbY học, |c 2001
300[ ] |a 288tr: ; |c 27cm
650[ ] |a Đông Y
653[ ] |a Dưỡng sinh
852[ ] |b Kho sách giáo trình |j (14): 29197-9, 29201-6, f54-8
890[ ] |a 14 |b 3 |c 0 |d 0
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 f57 13 Kho sách giáo trình
#1 f57
Nơi lưu Kho sách giáo trình
Tình trạng
2 f56 12 Kho sách giáo trình
#2 f56
Nơi lưu Kho sách giáo trình
Tình trạng
3 f55 11 Kho sách giáo trình
#3 f55
Nơi lưu Kho sách giáo trình
Tình trạng
4 f54 10 Kho sách giáo trình
#4 f54
Nơi lưu Kho sách giáo trình
Tình trạng
5 29206 9 Kho sách giáo trình
#5 29206
Nơi lưu Kho sách giáo trình
Tình trạng
6 29205 8 Kho sách giáo trình
#6 29205
Nơi lưu Kho sách giáo trình
Tình trạng
7 29203 6 Kho sách giáo trình
#7 29203
Nơi lưu Kho sách giáo trình
Tình trạng
8 29202 5 Kho sách giáo trình
#8 29202
Nơi lưu Kho sách giáo trình
Tình trạng
9 29201 4 Kho sách giáo trình
#9 29201
Nơi lưu Kho sách giáo trình
Tình trạng
10 29199 3 Kho sách giáo trình
#10 29199
Nơi lưu Kho sách giáo trình
Tình trạng