TRA CỨU
Các nguyên lý sinh học

Các nguyên lý sinh học

 NxbY học, 2002
 H.: 260: hình minh họa; 27 cm
Mô tả biểu ghi
ID:66575
UDC 57(071.3)
Tác giả TT Trường Đại học Y Hà Nội-Bộ môn Y sinh học-Di truyền
Nhan đề Các nguyên lý sinh học
Thông tin xuất bản H.:NxbY học,2002
Mô tả vật lý 260:hình minh họa;27 cm
Thuật ngữ chủ đề Sinh học
Từ khóa tự do Di truyền
Từ khóa tự do Nguyên lý sinh thái
Địa chỉ Kho sách giáo trình(429): a1, a10, a100-3, a106-8, a11, a110-4, a116-9, a12, a120-2, a124-6, a128-9, a13, a130-9, a14, a140-3, a145, a147-9, a15, a150-4, a156-8, a16, a160-9, a17, a170, a172-3, a175-9, a18, a180-9, a19, a190-6, a198-9, a2, a20, a200-4, a206, a208-9, a21, a210-9, a22, a220-1, a223-7, a229, a23, a230, a232-4, a237-9, a24, a240-1, a243-9, a25, a251, a253-9, a26, a260-70, a272-4, a276-85, a287-9, a29, a290-9, a3, a30, a300-8, a31, a310-4, a316-7, a32, a321-7, a329, a33, a330-9, a34, a340, a342-6, a348-9, a351-6, a358-9, a36, a360, a362-5, a368-9, a37, a370-7, a379, a38, a380-9, a39, a390-9, a4, a40, a400, a402-4, a407, a407b, a408-9, a41, a410, a412-29, a43, a431-9, a44, a440-51, a453-9, a46, a460-1, a463-9, a47, a470, a473-5, a478-9, a48, a480-2, a484-9, a49, a490-3, a495, A5, a50-1, a53-9, a6, a60, a62-8, a7, a70-2, a74-8, a80, a82-5, a88-9, a9, a90-3, a95-9, B52a
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000nam#a2200000ua#4500
00166575
00221
004VLAS-2387
008260625s2002 vm| vie
0091 0
020[ ] |c 62.000VNĐ
039[ ] |a 20151104 |b phuong |y 20021206 |z vloa
080[ ] |a 57(071.3)
110[ ] |a Trường Đại học Y Hà Nội-Bộ môn Y sinh học-Di truyền
245[ ] |a Các nguyên lý sinh học
260[ ] |a H.: |b NxbY học, |c 2002
300[ ] |a 260: |b hình minh họa; |c 27 cm
650[ ] |a Sinh học
653[ ] |a Di truyền
653[ ] |a Nguyên lý sinh thái
852[ ] |b Kho sách giáo trình |j (429): a1, a10, a100-3, a106-8, a11, a110-4, a116-9, a12, a120-2, a124-6, a128-9, a13, a130-9, a14, a140-3, a145, a147-9, a15, a150-4, a156-8, a16, a160-9, a17, a170, a172-3, a175-9, a18, a180-9, a19, a190-6, a198-9, a2, a20, a200-4, a206, a208-9, a21, a210-9, a22, a220-1, a223-7, a229, a23, a230, a232-4, a237-9, a24, a240-1, a243-9, a25, a251, a253-9, a26, a260-70, a272-4, a276-85, a287-9, a29, a290-9, a3, a30, a300-8, a31, a310-4, a316-7, a32, a321-7, a329, a33, a330-9, a34, a340, a342-6, a348-9, a351-6, a358-9, a36, a360, a362-5, a368-9, a37, a370-7, a379, a38, a380-9, a39, a390-9, a4, a40, a400, a402-4, a407, a407b, a408-9, a41, a410, a412-29, a43, a431-9, a44, a440-51, a453-9, a46, a460-1, a463-9, a47, a470, a473-5, a478-9, a48, a480-2, a484-9, a49, a490-3, a495, A5, a50-1, a53-9, a6, a60, a62-8, a7, a70-2, a74-8, a80, a82-5, a88-9, a9, a90-3, a95-9, B52a
890[ ] |a 429 |b 11 |c 0 |d 0
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 B52a 429 Kho sách giáo trình
#1 B52a
Nơi lưu Kho sách giáo trình
Tình trạng
2 a99 428 Kho sách giáo trình
#2 a99
Nơi lưu Kho sách giáo trình
Tình trạng
3 a98 427 Kho sách giáo trình
#3 a98
Nơi lưu Kho sách giáo trình
Tình trạng
4 a96 425 Kho sách giáo trình
#4 a96
Nơi lưu Kho sách giáo trình
Tình trạng
5 a95 424 Kho sách giáo trình
#5 a95
Nơi lưu Kho sách giáo trình
Tình trạng
6 a93 423 Kho sách giáo trình
#6 a93
Nơi lưu Kho sách giáo trình
Tình trạng
7 a92 422 Kho sách giáo trình
#7 a92
Nơi lưu Kho sách giáo trình
Tình trạng
8 a91 421 Kho sách giáo trình
#8 a91
Nơi lưu Kho sách giáo trình
Tình trạng
9 a90 420 Kho sách giáo trình
#9 a90
Nơi lưu Kho sách giáo trình
Tình trạng
10 a9 419 Kho sách giáo trình
#10 a9
Nơi lưu Kho sách giáo trình
Tình trạng