Trường Đại học Y Dược Thái Bình
Trường Đại học Y Dược Thái Bình
Trường Đại học Y Dược Thái Bình
Trường Đại học Y Dược Thái Bình
0
Đăng nhập
MENU
Giới thiệu
Giới thiệu chung
Tổ chức nhân sự
Nội quy thư viện
Tin tức - Sự kiện
TRA CỨU
Tìm lướt
Tìm theo từ khóa
Tìm chuyên gia
Tìm toàn văn
Thông báo
Hỗ trợ & liên kết
Gửi yêu cầu
Hướng dẫn tra cứu
Liên Hệ
Bạn đọc
0
Đăng nhập
TRA CỨU
Tìm lướt
Tìm theo từ khóa
Tìm chuyên gia
Tìm toàn văn
Tài liệu văn bản
Skip Navigation Links.
Tất cả (8342)
Sách (6553)
Giáo trình (963)
Sách Ngoại Văn (683)
Sách tiếng Anh (30)
Sách tiếng Pháp (2)
Sách Tặng (594)
Sách tham khảo (2430)
Luận văn, luận án (1358)
Tư liệu hỗn hợp (431)
Tài liệu số
Skip Navigation Links.
Tất cả (6239)
Sách (1326)
Giáo trình (77)
Sách tham khảo (1249)
Sách TK ngoại văn (742)
Sách TK tiếng Việt (507)
Tạp chí Tiếng Việt (67)
Tạp chí Ngoại văn (57)
Video- Audio (11)
Luận văn, luận án (1332)
Bài trích (3446)
Tất cả
Sách
080:
618N=A
Atlas of Pediatric orthopaedic surgeryRaymond T. Morrissy
Raymond T. Morrissy
By Lippincott -Raven,
1996
ISBN: 0-397-51515-4
Second edition
The USA :
858 pages : with illustrations ; 30cm.
Pediatric orthopaedic surgery
Pediatric
Mô tả
Marc
Tài liệu in(2)
Mô tả biểu ghi
ID:
66297
UDC
618N=A
Tác giả CN
Raymond T. Morrissy
Nhan đề
Atlas of Pediatric orthopaedic surgery/Raymond T. Morrissy
Lần xuất bản
Second edition
Thông tin xuất bản
The USA :By Lippincott -Raven,1996
Mô tả vật lý
858 pages :with illustrations ;30cm.
Thuật ngữ chủ đề
Pediatric orthopaedic surgery
Thuật ngữ chủ đề
Pediatric
Địa chỉ
Kho sách ngoại văn(2): SA620-1
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
Tag
Giá trị
000
00000nam#a2200000ua#4500
001
66297
002
10
004
VLAS-2101
008
260625s1996 xxu eng
009
1 0
003
[ ]
|a
0000-2150
020
[ ]
|a
0-397-51515-4
039
[ ]
|a
20090916
|b
hien
|y
20021206
|z
vloa
080
[ ]
|a
618N=A
100
[ ]
|a
Raymond T. Morrissy
245
[ ]
|a
Atlas of Pediatric orthopaedic surgery/Raymond T. Morrissy
250
[ ]
|a
Second edition
260
[ ]
|a
The USA :
|b
By Lippincott -Raven,
|c
1996
300
[ ]
|a
858 pages :
|b
with illustrations ;
|c
30cm.
650
[ ]
|a
Pediatric orthopaedic surgery
650
[ ]
|a
Pediatric
852
[ ]
|b
Kho sách ngoại văn
|j
(2): SA620-1
890
[ ]
|a
2
|b
0
|c
0
|d
0
Dòng
Mã vạch
Bản sao
Nơi lưu
Tình trạng
Cho phép yêu cầu
1
SA621
2
Kho sách ngoại văn
#1
SA621
Nơi lưu
Kho sách ngoại văn
Tình trạng
2
SA620
1
Kho sách ngoại văn
#2
SA620
Nơi lưu
Kho sách ngoại văn
Tình trạng