TRA CỨU
Bài giảng Mắt - Tai Mũi Họng

Bài giảng Mắt - Tai Mũi Họng

 NxbY học, 1987
 H.: 227 tr: hình minh họa; 27 cm
Mô tả biểu ghi
ID:65199
UDC 617.7 (071.3)
Tác giả TT Bộ môn Mắt - Bộ môn Tai Mũi Họng- Trường Đại học Y Hà Nội
Nhan đề Bài giảng Mắt - Tai Mũi Họng
Thông tin xuất bản H.:NxbY học,1987
Mô tả vật lý 227 tr:hình minh họa;27 cm
Thuật ngữ chủ đề Mắt- Tai Mũi Họng
Từ khóa tự do Mắt
Từ khóa tự do Giải phẫu mắt
Địa chỉ Kho sách giáo trình(118): 4009, 4617a, 4621a, 4622a, 4626a, 4633a, 4639a, 4643a, 4644a, 4647a, 4649a, 4660a, 4665a, 4669a, 4670A, 4673a, 4677a, 4679a, 4681a, 4682a, 4683a, 4690a, 4691a, 4701a, 4703a, 4704a, 4725a, 4726a, 4729a, 4733a, 4742a, 4746a, 4748a, 4749A, 4751a, 4753a, 4761a, 4767a, 4767ab, 4768a, 4775a, 4781a, 4787a, 4790a, 4791a, 4794a, 4795a, 4799a, 4802a, 4815a, 4816a, 4817a, 4818a, 4818b, 4819a, 4826a, 4832a, 4837a, 4842a, 4844a, 4846a, 4850a, 4852a, 4861a, 4863a, 4866a, 4870a, 4871ab, 4874a, 4874b, 4876a, 4877a, 4878ab, 4888a, 4895a, 4896a, 4901a, 4903a, 4904a, 4909a, 4914a, 4915a, 4917a, 4920a, 4931a, 4935a, 4937a, 4940a, 4942a, 4944a, 4945a, 4947a, 4954a, 4961a, 4966a, 4967a, 4972a, 4974a, 4975a, 4976a, 4977a, 4982a, 4989a, 4994a, 4999a, 5007a, 5008a, 5011a, 5014a, 5022a, 5024a, 5025a, 5027a, 5029a, 5031a, 5033a, 5039a, 5752a
Địa chỉ Kho sách tham khảo(1): 4993a
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000nam#a2200000ua#4500
00165199
00221
004VLAS-874
008260625s1987 vm| vie
0091 0
020[ ] |c 30000VNĐ
039[ ] |a 20151104 |b phuong |y 20021205 |z vloa
080[ ] |a 617.7 (071.3)
110[ ] |a Bộ môn Mắt - Bộ môn Tai Mũi Họng- Trường Đại học Y Hà Nội
245[ ] |a Bài giảng Mắt - Tai Mũi Họng
260[ ] |a H.: |b NxbY học, |c 1987
300[ ] |a 227 tr: |b hình minh họa; |c 27 cm
650[ ] |a Mắt- Tai Mũi Họng
653[ ] |a Mắt
653[ ] |a Giải phẫu mắt
852[ ] |b Kho sách giáo trình |j (118): 4009, 4617a, 4621a, 4622a, 4626a, 4633a, 4639a, 4643a, 4644a, 4647a, 4649a, 4660a, 4665a, 4669a, 4670A, 4673a, 4677a, 4679a, 4681a, 4682a, 4683a, 4690a, 4691a, 4701a, 4703a, 4704a, 4725a, 4726a, 4729a, 4733a, 4742a, 4746a, 4748a, 4749A, 4751a, 4753a, 4761a, 4767a, 4767ab, 4768a, 4775a, 4781a, 4787a, 4790a, 4791a, 4794a, 4795a, 4799a, 4802a, 4815a, 4816a, 4817a, 4818a, 4818b, 4819a, 4826a, 4832a, 4837a, 4842a, 4844a, 4846a, 4850a, 4852a, 4861a, 4863a, 4866a, 4870a, 4871ab, 4874a, 4874b, 4876a, 4877a, 4878ab, 4888a, 4895a, 4896a, 4901a, 4903a, 4904a, 4909a, 4914a, 4915a, 4917a, 4920a, 4931a, 4935a, 4937a, 4940a, 4942a, 4944a, 4945a, 4947a, 4954a, 4961a, 4966a, 4967a, 4972a, 4974a, 4975a, 4976a, 4977a, 4982a, 4989a, 4994a, 4999a, 5007a, 5008a, 5011a, 5014a, 5022a, 5024a, 5025a, 5027a, 5029a, 5031a, 5033a, 5039a, 5752a
852[ ] |b Kho sách tham khảo |j (1): 4993a
890[ ] |a 119 |b 1 |c 0 |d 0
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 5752a 119 Kho sách giáo trình
#1 5752a
Nơi lưu Kho sách giáo trình
Tình trạng
2 5039a 118 Kho sách giáo trình
#2 5039a
Nơi lưu Kho sách giáo trình
Tình trạng
3 5033a 117 Kho sách giáo trình
#3 5033a
Nơi lưu Kho sách giáo trình
Tình trạng
4 5031a 116 Kho sách giáo trình
#4 5031a
Nơi lưu Kho sách giáo trình
Tình trạng
5 5029a 115 Kho sách giáo trình
#5 5029a
Nơi lưu Kho sách giáo trình
Tình trạng
6 5027a 114 Kho sách giáo trình
#6 5027a
Nơi lưu Kho sách giáo trình
Tình trạng
7 5025a 113 Kho sách giáo trình
#7 5025a
Nơi lưu Kho sách giáo trình
Tình trạng
8 5024a 112 Kho sách giáo trình
#8 5024a
Nơi lưu Kho sách giáo trình
Tình trạng
9 5022a 111 Kho sách giáo trình
#9 5022a
Nơi lưu Kho sách giáo trình
Tình trạng
10 5014a 110 Kho sách giáo trình
#10 5014a
Nơi lưu Kho sách giáo trình
Tình trạng