TRA CỨU
Phẫu thuật Thực hành

Phẫu thuật Thực hành

 NxbY học, 1994
 H.: 187 tr: hình minh họa; 27 cm
Mô tả biểu ghi
ID:64606
UDC 617.0 (071.3)
Tác giả TT Trường Đại học Y Hà Nội - Bộ môn Phẫu thuật Thực hành
Nhan đề Phẫu thuật Thực hành
Thông tin xuất bản H.:NxbY học,1994
Mô tả vật lý 187 tr:hình minh họa;27 cm
Thuật ngữ chủ đề Ngoại khoa
Địa chỉ Kho sách giáo trình(222): 9665, 9665b, 9668, 9670, 9672, 9674-7, 9679-80, 9680b, 9681-3, 9685-90, 9692-6, 9698-9, 9701, 9703-9, 9711, 9713-5, 9717-20, 9722, 9724, 9726-9, 9731, 9733-4, 9737-8, 9740-3, 9745-51, 9754-9, 9761-78, 9780-2, 9784-5, 9787-90, 9792-7, 9801-4, 9806-7, 9810-2, 9815, 9817-20, 9822-3, 9825-30, 9833-5, 9837-41, 9843-6, 9848-9, 9852-4, 9856-9, 9862-4, 9868-9, 9871, 9876, 9878, 9880, 9882-5, 9887, 9889-96, 9898, 9900-4, 9906, 9906b, 9907-23, 9925-8, 9930-1, 9933, 9935-7, 9939-40, 9942-7, 9949-53, 9956-9
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000nam#a2200000ua#4500
00164606
00221
004VLAS-205
008260625s1994 vm| vie
0091 0
020[ ] |c 15.500VNĐ
039[ ] |a 20151106 |b phuong |y 20021205 |z vloa
080[ ] |a 617.0 (071.3)
110[ ] |a Trường Đại học Y Hà Nội - Bộ môn Phẫu thuật Thực hành
245[ ] |a Phẫu thuật Thực hành
260[ ] |a H.: |b NxbY học, |c 1994
300[ ] |a 187 tr: |b hình minh họa; |c 27 cm
650[ ] |a Ngoại khoa
852[ ] |b Kho sách giáo trình |j (222): 9665, 9665b, 9668, 9670, 9672, 9674-7, 9679-80, 9680b, 9681-3, 9685-90, 9692-6, 9698-9, 9701, 9703-9, 9711, 9713-5, 9717-20, 9722, 9724, 9726-9, 9731, 9733-4, 9737-8, 9740-3, 9745-51, 9754-9, 9761-78, 9780-2, 9784-5, 9787-90, 9792-7, 9801-4, 9806-7, 9810-2, 9815, 9817-20, 9822-3, 9825-30, 9833-5, 9837-41, 9843-6, 9848-9, 9852-4, 9856-9, 9862-4, 9868-9, 9871, 9876, 9878, 9880, 9882-5, 9887, 9889-96, 9898, 9900-4, 9906, 9906b, 9907-23, 9925-8, 9930-1, 9933, 9935-7, 9939-40, 9942-7, 9949-53, 9956-9
890[ ] |a 222 |b 8 |c 0 |d 0
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 9959 222 Kho sách giáo trình
#1 9959
Nơi lưu Kho sách giáo trình
Tình trạng
2 9958 221 Kho sách giáo trình
#2 9958
Nơi lưu Kho sách giáo trình
Tình trạng
3 9957 220 Kho sách giáo trình
#3 9957
Nơi lưu Kho sách giáo trình
Tình trạng
4 9956 219 Kho sách giáo trình
#4 9956
Nơi lưu Kho sách giáo trình
Tình trạng
5 9953 218 Kho sách giáo trình
#5 9953
Nơi lưu Kho sách giáo trình
Tình trạng
6 9952 217 Kho sách giáo trình
#6 9952
Nơi lưu Kho sách giáo trình
Tình trạng
7 9950 215 Kho sách giáo trình
#7 9950
Nơi lưu Kho sách giáo trình
Tình trạng
8 9949 214 Kho sách giáo trình
#8 9949
Nơi lưu Kho sách giáo trình
Tình trạng
9 9947 213 Kho sách giáo trình
#9 9947
Nơi lưu Kho sách giáo trình
Tình trạng
10 9946 212 Kho sách giáo trình
#10 9946
Nơi lưu Kho sách giáo trình
Tình trạng