Trường Đại học Y Dược Thái Bình
Trường Đại học Y Dược Thái Bình
Thời gian phục vụ
Thứ Hai - Thứ Sáu: 07h30 - 21h00
Thứ Bảy: 07h30 - 11h30
Trường Đại học Y Dược Thái Bình
Trường Đại học Y Dược Thái Bình
0
Đăng nhập
MENU
Giới thiệu
Giới thiệu chung
Tổ chức nhân sự
Nội quy thư viện
TRA CỨU
Tìm lướt
Tìm theo từ khóa
Tìm chuyên gia
Tìm toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Tạp chí
Hướng dẫn
Gửi yêu cầu
Hướng dẫn tra cứu
Liên Hệ
Bạn đọc
0
Đăng nhập
TRA CỨU
Tìm lướt
Tìm theo từ khóa
Tìm chuyên gia
Tìm toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Tài liệu văn bản
Skip Navigation Links.
Tất cả (8335)
Sách (6546)
Giáo trình (964)
Sách Ngoại Văn (681)
Sách tiếng Anh (30)
Sách tiếng Pháp (2)
Sách Tặng (594)
Sách tham khảo (2424)
Luận văn, luận án (1358)
Tư liệu hỗn hợp (431)
Tài liệu số
Skip Navigation Links.
Tất cả (6272)
Sách (1346)
Giáo trình (83)
Sách Ngoại Văn (5)
Sách tiếng Anh (5)
Sách tham khảo (1258)
Sách TK ngoại văn (744)
Sách TK tiếng Việt (514)
Tạp chí Tiếng Việt (68)
Tạp chí Ngoại văn (58)
Video- Audio (11)
Luận văn, luận án (1332)
Bài trích (3457)
Tất cả
Sách
Giáo trình
080:
616V.1(071.3)
Vệ sinh môi trường dịch tễ Tập 2
Đào Ngọc Phong
NxbY học,
1997
H.:
480 tr: hình minh họa; 27 cm
Dịch Tễ
Vệ sinh Môi trường
Mô tả
Marc
Tài liệu in(91)
Mô tả biểu ghi
ID:
64564
UDC
616V.1(071.3)
Tác giả CN
Đào Ngọc Phong
Tác giả TT
Bộ môn vệ sinh - môi trường dịch tễ Trường Đại học Y Hà Nội
Nhan đề
Vệ sinh môi trường dịch tễ Tập 2
Thông tin xuất bản
H.:NxbY học,1997
Mô tả vật lý
480 tr:hình minh họa;27 cm
Thuật ngữ chủ đề
Dịch Tễ
Từ khóa tự do
Vệ sinh Môi trường
Địa chỉ
Kho sách giáo trình(91): 16636-50, 16652-8, 16661-96, 16698-730
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
Tag
Giá trị
000
00000nam#a2200000ua#4500
001
64564
002
21
004
VLAS-112
008
260625s1997 vm| vie
009
1 0
020
[ ]
|c
55.000VNĐ
039
[ ]
|a
20151109
|b
phuong
|y
20021205
|z
vloa
080
[ ]
|a
616V.1(071.3)
100
[ ]
|a
Đào Ngọc Phong
110
[ ]
|a
Bộ môn vệ sinh - môi trường dịch tễ Trường Đại học Y Hà Nội
245
[ ]
|a
Vệ sinh môi trường dịch tễ Tập 2
260
[ ]
|a
H.:
|b
NxbY học,
|c
1997
300
[ ]
|a
480 tr:
|b
hình minh họa;
|c
27 cm
650
[ ]
|a
Dịch Tễ
653
[ ]
|a
Vệ sinh Môi trường
852
[ ]
|b
Kho sách giáo trình
|j
(91): 16636-50, 16652-8, 16661-96, 16698-730
890
[ ]
|a
91
|b
4
|c
0
|d
0
Dòng
Mã vạch
Bản sao
Nơi lưu
Tình trạng
Cho phép yêu cầu
1
16730
91
Kho sách giáo trình
#1
16730
Nơi lưu
Kho sách giáo trình
Tình trạng
2
16729
90
Kho sách giáo trình
#2
16729
Nơi lưu
Kho sách giáo trình
Tình trạng
3
16728
89
Kho sách giáo trình
#3
16728
Nơi lưu
Kho sách giáo trình
Tình trạng
4
16727
88
Kho sách giáo trình
#4
16727
Nơi lưu
Kho sách giáo trình
Tình trạng
5
16726
87
Kho sách giáo trình
#5
16726
Nơi lưu
Kho sách giáo trình
Tình trạng
6
16725
86
Kho sách giáo trình
#6
16725
Nơi lưu
Kho sách giáo trình
Tình trạng
7
16724
85
Kho sách giáo trình
#7
16724
Nơi lưu
Kho sách giáo trình
Tình trạng
8
16723
84
Kho sách giáo trình
#8
16723
Nơi lưu
Kho sách giáo trình
Tình trạng
9
16722
83
Kho sách giáo trình
#9
16722
Nơi lưu
Kho sách giáo trình
Tình trạng
10
16721
82
Kho sách giáo trình
#10
16721
Nơi lưu
Kho sách giáo trình
Tình trạng
1
2
3
4
5
6
7
8
9
10
of 10