TRA CỨU
Dinh dưỡng và Sức khoẻ trẻ em cộng đồng

Dinh dưỡng và Sức khoẻ trẻ em cộng đồng

 NXbY học, 1999
 TB.: 264 tr: ; 27 cm
Mô tả biểu ghi
ID:64543
UDC 613.26 (071.3)
Tác giả CN Phạm Ngọc Khái
Tác giả TT Trường Đại học Y Thái Bình
Nhan đề Dinh dưỡng và Sức khoẻ trẻ em cộng đồng
Thông tin xuất bản TB.:NXbY học,1999
Mô tả vật lý 264 tr: ;27 cm
Thuật ngữ chủ đề Dinh Dưỡng
Từ khóa tự do Nhi Khoa
Địa chỉ Kho sách giáo trình(91): 1764-72, 22237, 22237b, 22238-40, 22245, 22245a, 22248-56, 22258-71, 22273, 22275-88, 22290-3, 22295-300, 22303-15, 22319-32
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000nam#a2200000ua#4500
00164543
00221
004VLAS-82
008260625s1999 vm| vie
0091 0
020[ ] |c 60.000VNĐ
039[ ] |a 20151105 |b phuong |y 20021205 |z vloa
080[ ] |a 613.26 (071.3)
100[ ] |a Phạm Ngọc Khái
110[ ] |a Trường Đại học Y Thái Bình
245[ ] |a Dinh dưỡng và Sức khoẻ trẻ em cộng đồng
260[ ] |a TB.: |b NXbY học, |c 1999
300[ ] |a 264 tr: ; |c 27 cm
650[ ] |a Dinh Dưỡng
653[ ] |a Nhi Khoa
852[ ] |b Kho sách giáo trình |j (91): 1764-72, 22237, 22237b, 22238-40, 22245, 22245a, 22248-56, 22258-71, 22273, 22275-88, 22290-3, 22295-300, 22303-15, 22319-32
890[ ] |a 91 |b 6 |c 0 |d 0
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 22332 91 Kho sách giáo trình
#1 22332
Nơi lưu Kho sách giáo trình
Tình trạng
2 22331 90 Kho sách giáo trình
#2 22331
Nơi lưu Kho sách giáo trình
Tình trạng
3 22330 89 Kho sách giáo trình
#3 22330
Nơi lưu Kho sách giáo trình
Tình trạng
4 22329 88 Kho sách giáo trình
#4 22329
Nơi lưu Kho sách giáo trình
Tình trạng
5 22328 87 Kho sách giáo trình
#5 22328
Nơi lưu Kho sách giáo trình
Tình trạng
6 22327 86 Kho sách giáo trình
#6 22327
Nơi lưu Kho sách giáo trình
Tình trạng
7 22326 85 Kho sách giáo trình
#7 22326
Nơi lưu Kho sách giáo trình
Tình trạng
8 22325 84 Kho sách giáo trình
#8 22325
Nơi lưu Kho sách giáo trình
Tình trạng
9 22324 83 Kho sách giáo trình
#9 22324
Nơi lưu Kho sách giáo trình
Tình trạng
10 22323 82 Kho sách giáo trình
#10 22323
Nơi lưu Kho sách giáo trình
Tình trạng