TRA CỨU
Mô Học

Mô Học

 NxbY học, 1998
 H.: 562tr: hình minh họa; 27cm
Mô tả biểu ghi
ID:64535
UDC 5A2.13(071.3)
Tác giả CN Phạm Văn Địch
Tác giả TT Bộ môn Mô Học và Phôi Thai Học - Trường Đại Học Y Hà Nội
Nhan đề Mô Học
Thông tin xuất bản H.:NxbY học,1998
Mô tả vật lý 562tr:hình minh họa;27cm
Thuật ngữ chủ đề Mô Học
Từ khóa tự do Nnghiên cứu tế bào
Địa chỉ Kho sách giáo trình(336): 20176-80, 20180B, 20181, 20181b, 20182-9, 20191-200, 20202-5, 20207-22, 20224-6, 20228-9, 20229a, 20230-3, 20235, 20237, 20239-41, 20243-6, 20250-5, 20257-66, 20268-71, 21657-60, 21662-7, 21669-71, 21673-4, 21674a, 21675-80, 21682-4, 21686-95, 21697-700, 21702-4, 21706-26, 21727b, 21728-32, 21735-40, 21742-3, 21745-52, 21754, 21756, 21758-73, 21775-6, 21778-82, 21784-800, 21800b, 21801-6, 21808-13, 21815, 21817-8, 21820-1, 21823-9, 21829b, 21830-3, 21835-44, 21846-54, 21856-68, 21870-1, 21873-82, 21886-8, 21890-5, 21895b, 21896-7, 21899-912, 21914-33, 21945-8
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000nam#a2200000ua#4500
00164535
00221
004VLAS-62
008260625s1998 vm| vie
0091 0
020[ ] |c 54.500VNĐ
039[ ] |a 20151106 |b phuong |y 20021205 |z vloa
080[ ] |a 5A2.13(071.3)
100[ ] |a Phạm Văn Địch
110[ ] |a Bộ môn Mô Học và Phôi Thai Học - Trường Đại Học Y Hà Nội
245[ ] |a Mô Học
260[ ] |a H.: |b NxbY học, |c 1998
300[ ] |a 562tr: |b hình minh họa; |c 27cm
650[ ] |a Mô Học
653[ ] |a Nnghiên cứu tế bào
852[ ] |b Kho sách giáo trình |j (336): 20176-80, 20180B, 20181, 20181b, 20182-9, 20191-200, 20202-5, 20207-22, 20224-6, 20228-9, 20229a, 20230-3, 20235, 20237, 20239-41, 20243-6, 20250-5, 20257-66, 20268-71, 21657-60, 21662-7, 21669-71, 21673-4, 21674a, 21675-80, 21682-4, 21686-95, 21697-700, 21702-4, 21706-26, 21727b, 21728-32, 21735-40, 21742-3, 21745-52, 21754, 21756, 21758-73, 21775-6, 21778-82, 21784-800, 21800b, 21801-6, 21808-13, 21815, 21817-8, 21820-1, 21823-9, 21829b, 21830-3, 21835-44, 21846-54, 21856-68, 21870-1, 21873-82, 21886-8, 21890-5, 21895b, 21896-7, 21899-912, 21914-33, 21945-8
890[ ] |a 336 |b 17 |c 0 |d 0
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 21948 336 Kho sách giáo trình
#1 21948
Nơi lưu Kho sách giáo trình
Tình trạng
2 21947 335 Kho sách giáo trình
#2 21947
Nơi lưu Kho sách giáo trình
Tình trạng
3 21946 334 Kho sách giáo trình
#3 21946
Nơi lưu Kho sách giáo trình
Tình trạng
4 21945 333 Kho sách giáo trình
#4 21945
Nơi lưu Kho sách giáo trình
Tình trạng
5 21933 332 Kho sách giáo trình
#5 21933
Nơi lưu Kho sách giáo trình
Tình trạng
6 21932 331 Kho sách giáo trình
#6 21932
Nơi lưu Kho sách giáo trình
Tình trạng
7 21931 330 Kho sách giáo trình
#7 21931
Nơi lưu Kho sách giáo trình
Tình trạng
8 21930 329 Kho sách giáo trình
#8 21930
Nơi lưu Kho sách giáo trình
Tình trạng
9 21929 328 Kho sách giáo trình
#9 21929
Nơi lưu Kho sách giáo trình
Tình trạng
10 21928 327 Kho sách giáo trình
#10 21928
Nơi lưu Kho sách giáo trình
Tình trạng