TRA CỨU
Giải phẫu người Tập 1

Giải phẫu người Tập 1

 NxbYhọc, 1999
 Tái bản lần thứ ba, có sửa chữa, bổ sung H.: 662 tr: hình minh họa; 27cm
Mô tả biểu ghi
ID:64526
UDC 5A2.16(071.3)
Tác giả CN Trịnh Văn Minh
Nhan đề Giải phẫu người Tập 1
Lần xuất bản Tái bản lần thứ ba, có sửa chữa, bổ sung
Thông tin xuất bản H.:NxbYhọc,1999
Mô tả vật lý 662 tr:hình minh họa;27cm
Thuật ngữ chủ đề Giải phẫu học
Từ khóa tự do Giải phẫu đầu mặt cổ
Địa chỉ Kho sách giáo trình(439): 20026-37, 20039-40, 20040B, 20041, 20041B, 20042-58, 20060, 20062-7, 20069-81, 20084, 20086-94, 20096-7, 20099-104, 20105a, 20106-20, 20122-3, 20125, 20127-9, 20131-44, 20146-50, 20152-3, 20153b, 20154-9, 20161-2, 20164-7, 20170-5, 21311-6, 21316b, 21317-36, 21338-48, 21351-8, 21360-75, 21377-81, 21383-9, 21391, 21393-412, 21415-24, 21427-57, 21459-61, 21463, 21465-70, 21472-6, 21478-81, 21482b, 21483, 21485-99, 21501-3, 21504b, 21505, 21507-17, 21519-20, 21522-3, 21526-9, 21531-55, 21557-8, 21560-8, 21570-7, 21579, 21581-92, 21594-602, 21604, 21606, 21608-9, 21611-4, 21616-8, 21621-3, 21623b, 21624-34, 21636-44, 21646, 21648a, 21650-5
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000nam#a2200000ua#4500
00164526
00221
004VLAS-47
008260625s1999 vm| vie
0091 0
020[ ] |c 68.000VNĐ
039[ ] |a 20151105 |b phuong |y 20021205 |z vloa
080[ ] |a 5A2.16(071.3)
100[ ] |a Trịnh Văn Minh
245[ ] |a Giải phẫu người Tập 1
250[ ] |a Tái bản lần thứ ba, có sửa chữa, bổ sung
260[ ] |a H.: |b NxbYhọc, |c 1999
300[ ] |a 662 tr: |b hình minh họa; |c 27cm
650[ ] |a Giải phẫu học
653[ ] |a Giải phẫu đầu mặt cổ
852[ ] |b Kho sách giáo trình |j (439): 20026-37, 20039-40, 20040B, 20041, 20041B, 20042-58, 20060, 20062-7, 20069-81, 20084, 20086-94, 20096-7, 20099-104, 20105a, 20106-20, 20122-3, 20125, 20127-9, 20131-44, 20146-50, 20152-3, 20153b, 20154-9, 20161-2, 20164-7, 20170-5, 21311-6, 21316b, 21317-36, 21338-48, 21351-8, 21360-75, 21377-81, 21383-9, 21391, 21393-412, 21415-24, 21427-57, 21459-61, 21463, 21465-70, 21472-6, 21478-81, 21482b, 21483, 21485-99, 21501-3, 21504b, 21505, 21507-17, 21519-20, 21522-3, 21526-9, 21531-55, 21557-8, 21560-8, 21570-7, 21579, 21581-92, 21594-602, 21604, 21606, 21608-9, 21611-4, 21616-8, 21621-3, 21623b, 21624-34, 21636-44, 21646, 21648a, 21650-5
890[ ] |a 439 |b 20 |c 0 |d 0
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 21655 439 Kho sách giáo trình
#1 21655
Nơi lưu Kho sách giáo trình
Tình trạng
2 21654 438 Kho sách giáo trình
#2 21654
Nơi lưu Kho sách giáo trình
Tình trạng
3 21653 437 Kho sách giáo trình
#3 21653
Nơi lưu Kho sách giáo trình
Tình trạng
4 21652 436 Kho sách giáo trình
#4 21652
Nơi lưu Kho sách giáo trình
Tình trạng
5 21651 435 Kho sách giáo trình
#5 21651
Nơi lưu Kho sách giáo trình
Tình trạng
6 21650 434 Kho sách giáo trình
#6 21650
Nơi lưu Kho sách giáo trình
Tình trạng
7 21648a 433 Kho sách giáo trình
#7 21648a
Nơi lưu Kho sách giáo trình
Tình trạng
8 21646 432 Kho sách giáo trình
#8 21646
Nơi lưu Kho sách giáo trình
Tình trạng
9 21644 431 Kho sách giáo trình
#9 21644
Nơi lưu Kho sách giáo trình
Tình trạng
10 21643 430 Kho sách giáo trình
#10 21643
Nơi lưu Kho sách giáo trình
Tình trạng