TRA CỨU
Bài giảng Bệnh học Nội khoa Tập 1

Bài giảng Bệnh học Nội khoa Tập 1

 NxbY học, 1995
 Tái bản lần thứ tư có sửa chữa và bổ sung H.: 305tr: ; 27cm.
Mô tả biểu ghi
ID:64494
UDC 616N (071.3)
Tác giả TT Trường Đại học Y Hà Nội - Các bộ môn Nội
Nhan đề Bài giảng Bệnh học Nội khoa Tập 1
Lần xuất bản Tái bản lần thứ tư có sửa chữa và bổ sung
Thông tin xuất bản H.:NxbY học,1995
Mô tả vật lý 305tr: ;27cm.
Thuật ngữ chủ đề Nội khoa
Từ khóa tự do Hen phế quản
Từ khóa tự do Bệnh học
Địa chỉ Kho sách giáo trình(306): 02, 12472, 12472b, 12473-4, 12474b, 12475, 12475b, 12476b, 12478, 12478b, 12479, 12480b, 12481b, 12482, 12484, 12486-7, 12487b, 12488-97, 12499-501, 12503-4, 12506-24, 12524b, 12525-34, 12536-8, 12540-7, 12549-58, 12560-3, 12567-76, 12578-84, 12586-7, 12589-612, 12614-23, 12625, 12627, 12629-30, 12634-45, 12647-56, 12658-9, 12661, 12663-76, 12678-9, 12681, 12683-4, 12686-7, 12689-93, 12695-6, 12698-711, 12713-23, 12724b, 12725-40, 12742-5, 12748-53, 12755, 12755b, 12756, 12757b, 12758-66, 12898, 14277b, 15829b, 15830, 15830b, 15831b, 15832-7, 15839-40, 15843, 15845-7, 15847a, 15849-50, 15851b, 15852, 15852a, 15857-61, 15863, 15865-71, 15871b, 15872, 15873b, 15874, 15874b
Địa chỉ Kho sách tham khảo(1): 12477b
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000nam#a2200000ua#4500
00164494
00221
004VLAS-2
008260625s1995 vm| vie
0091 0
020[ ] |c 34.000VNĐ
039[ ] |a 20260625150558 |b admin |c 20151104 |d phuong |y 20021205 |z vloa
080[ ] |a 616N (071.3)
110[ ] |a Trường Đại học Y Hà Nội - Các bộ môn Nội
245[ ] |a Bài giảng Bệnh học Nội khoa Tập 1
250[ ] |a Tái bản lần thứ tư có sửa chữa và bổ sung
260[ ] |a H.: |b NxbY học, |c 1995
300[ ] |a 305tr: ; |c 27cm.
650[ ] |a Nội khoa
653[ ] |a Hen phế quản
653[ ] |a Bệnh học
852[ ] |b Kho sách giáo trình |j (306): 02, 12472, 12472b, 12473-4, 12474b, 12475, 12475b, 12476b, 12478, 12478b, 12479, 12480b, 12481b, 12482, 12484, 12486-7, 12487b, 12488-97, 12499-501, 12503-4, 12506-24, 12524b, 12525-34, 12536-8, 12540-7, 12549-58, 12560-3, 12567-76, 12578-84, 12586-7, 12589-612, 12614-23, 12625, 12627, 12629-30, 12634-45, 12647-56, 12658-9, 12661, 12663-76, 12678-9, 12681, 12683-4, 12686-7, 12689-93, 12695-6, 12698-711, 12713-23, 12724b, 12725-40, 12742-5, 12748-53, 12755, 12755b, 12756, 12757b, 12758-66, 12898, 14277b, 15829b, 15830, 15830b, 15831b, 15832-7, 15839-40, 15843, 15845-7, 15847a, 15849-50, 15851b, 15852, 15852a, 15857-61, 15863, 15865-71, 15871b, 15872, 15873b, 15874, 15874b
852[ ] |b Kho sách tham khảo |j (1): 12477b
890[ ] |a 307 |b 15 |c 0 |d 0
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 15874b 307 Kho sách giáo trình
#1 15874b
Nơi lưu Kho sách giáo trình
Tình trạng
2 15874 306 Kho sách giáo trình
#2 15874
Nơi lưu Kho sách giáo trình
Tình trạng
3 15873b 305 Kho sách giáo trình
#3 15873b
Nơi lưu Kho sách giáo trình
Tình trạng
4 15872 304 Kho sách giáo trình
#4 15872
Nơi lưu Kho sách giáo trình
Tình trạng
5 15871 302 Kho sách giáo trình
#5 15871
Nơi lưu Kho sách giáo trình
Tình trạng
6 15870 301 Kho sách giáo trình
#6 15870
Nơi lưu Kho sách giáo trình
Tình trạng
7 15869 300 Kho sách giáo trình
#7 15869
Nơi lưu Kho sách giáo trình
Tình trạng
8 15868 299 Kho sách giáo trình
#8 15868
Nơi lưu Kho sách giáo trình
Tình trạng
9 15867 298 Kho sách giáo trình
#9 15867
Nơi lưu Kho sách giáo trình
Tình trạng
10 15866 297 Kho sách giáo trình
#10 15866
Nơi lưu Kho sách giáo trình
Tình trạng